Thuật ngữ tiếng Anh ngành Luật | Từ điển chuyên ngành (P5)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 5: Từ vựng ngành LUẬT

Accredit:  ủy quyền, ủy nhiệm

Acquit: xử trắng án, tuyên bố vô tội

Act and deed: văn bản chính thức (có đóng dấu)

Act as amended: luật sửa đổi

Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng

Act of legislation: sắc luật

Activism (judicial): Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)

Actus reus: Khách quan của tội phạm

Adversarial process: Quá trình tranh tụng

Affidavit: Bản khai

Alternative dispute resolution (ADR): Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác

Amicus curiae : Thân hữu của tòa án

Appellate jurisdiction: Thẩm quyền phúc thẩm

Appendix: phụ lục

Appropriate rates: tỉ lệ tương ứng

Arbitrator: trọng tài

Argument against: Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )

Argument for: Lý lẽ tán thành

Argument: Sự lập luận, lý lẽ

Arraignment: Sự luận tội

Arrest: bắt giữ

Attorney: Luật Sư

Bail: Tiền bảo lãnh

Be convicted of : bị kết tội

Be in the process of: trong tiến trình

Bench trial: Phiên xét xử bởi thẩm phán

Bill of attainder: Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản

Bill of information: Đơn kiện của công tố

Breach of contract: vi phạm hợp đồng

Bring into account : truy cứu trách nhiệm

Buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua

Certificate of correctness : Bản chứng thực

Certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)

Certified Public Accountant: Kiểm toán công

Circulars: thông tư

Civil law: Luật dân sự

Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể

Class action: Vụ khởi kiện tập thể

Client: thân chủ

Collegial courts: Tòa cấp cao

Commercial term: thuật ngữ thương mại

Commit  phạm (tội, lỗi): Phạm tội

Common law  : Thông luật

Complaint: Khiếu kiện

Concurrent jurisdiction: Thẩm quyền tài phán đồng thời

Concurring opinion: Ý kiến đồng thời

Conduct a case: Tiến hành xét sử

Constitutional Amendment: phần chỉnh sửa Hiến Pháp

Constitutional rights: Quyền hiến định

consumer market: thị trường tiêu thụ

Congress: Quốc hội

Corpus juris: Luật đoàn thể

Court of appeals: Tòa phúc thẩm

Courtroom workgroup: Nhóm làm việc của tòa án

Crime: tội phạm

Criminal law: Luật hình sự

Cross-examination: Đối chất 

Chief Executive Officer: Tổng Giám Đốc

Child molesters: Kẻ quấy rối trẻ em

Damages: Khoản đền bù thiệt hại 

Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành

Deal (with) : giải quyết, xử lý. 

Decision of establishment: quyết định thành lập

Declaratory judgment: Án văn tuyên nhận 

Decline to state: Từ chối khai báo 

Decree: nghị định

Defedant: bị đơn

Defendant: Bị đơn, bị cáo 

Delegate: Đại biểu 

Democratic: Dân Chủ 

Deploying: bố trí, triển khai

Deposition: Lời khai

Depot: kẻ bạo quyền

Designates : Phân công

Detail: chi tiết

Discovery: Tìm hiểu

Dispute: tranh chấp, tranh luận

Dissenting opinion: Ý kiến phản đối

Diversity of citizenship suit: Vụ kiện giữa các công dân của các bang

Economic arbitrator: trọng tài kinh tế

Election Office: Văn phòng bầu cử

Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp

Equity: Luật công bình

Ex post facto law: Luật có hiệu lực hồi tố

Federal question: Vấn đề liên bang

Felony: Trọng tội

Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính

Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính

Financial Systems Consultant:  Tư vấn tài chính

Fine: phạt tiền

Fiscal Impact: Ảnh hưởng đến ngân sách công

Forfeitures: Phạt nói chung

Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện.

Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí

General Election: Tổng Tuyển Cử

General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung

Government bodies: Cơ quan công quyền

Governor: Thống Đốc

Grand jury: Bồi thẩm đoàn

Habeas corpus: Luật bảo thân

head office: trụ sở chính

High-ranking officials: Quan chức cấp cao

Impeach: đặt vấn đề

Impeachment: Luận tội

Income = revenue: doanh thu

Independent: Độc lập

Indictment: Cáo trạng

Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt

Initiatives: Đề xướng luật

Inquisitorial method: Phương pháp điều tra

Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm

Interrogatories: Câu chất vấn tranh tụng

Investment lisence: giấy phép đầu tư

Job opening: công việc đang được tuyển dụng

Judgment: Án văn

Judicial review: Xem xét của tòa án

Jurisdiction: Thẩm quyền tài phán

Justiciability: Phạm vi tài phán

Justify: Giải trình

Juveniles: Vị thành niên

Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu

Law consequence: hậu quả pháp lý

Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật

Lawsuit: vụ kiện

Lawyer: Luật Sư

Lecturer: Thuyết Trình Viên

Legal benefit: lợi ích hợp pháp

Letter of authority: giấy ủy quyền

Libertarian: Tự Do

Lives in: Cư ngụ tại

Lobbying: Vận động hành lang

Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình

Mandatory sentencing laws: Các luật xử phạt cưỡng chế

Member of Congress: Thành viên quốc hội

Mens rea: Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

Mental health: Sức khoẻ tâm thần

Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng

Middle-class: Giới trung lưu

Misdemeanor: Khinh tội

Modification of contract: sửa đổi hợp đồng

Modified: sửa đổi

Monetary penalty: Phạt tiền

Name of company: tên doanh nghiệp

Natural Law: Luật tự nhiên

Opinion of the court: Ý kiến của tòa án

Oral argument: Tranh luận miệng

Order of acquittal: Lệnh tha bổng 

Ordinance: pháp lệnh

Ordinance-making power: Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục 

Organizer: Người Tổ Chức 

Original jurisdiction: Thẩm quyền tài phán ban đầu

Other incomes: các nguồn thu nhập khác

Other provisions: những điều khoản khác

Paramedics  Hộ lý

Parole  Thời gian thử thách 

Party  Đảng

Peace & Freedom  Hòa Bình & Tự Do 

Per curiam  Theo tòa 

Per curiam  Theo tòa 

Petit jury (or trial jury)  Bồi thẩm đoàn

Plaintiff  Nguyên đơn

Plaintiff: nguyên đơn

Plea bargain: Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai

Pleading: tranh tụng

Political Party: Đảng Phái Chính Trị

Political platform: Cương lĩnh chính trị

Political question: Vấn đề chính trị

Polls: Phòng bỏ phiếu

Popular votes: Phiếu phổ thông

Port: cảng hàng hóa

Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử

Primary election: Vòng bầu cử sơ bộ

Private law: Tư pháp

Probation: Tù treo

Proposition: Dự luật

Prosecutor: Biện lý

Provisions applied: điều khoản áp dụng

Public Authority: Công quyền

Public law: Công pháp

Public records: Hồ sơ công

Purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa

Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc

Recess appointment: Bổ nhiệm khi ngừng họp 

Reconcilation: hòa giải

Republican: Cộng Hòa 

Reside: Cư trú 

Retired: Đã về hưu 

Reversible error: Sai lầm cần phải sửa chữa 

Rule of 0: Quy tắc 0 

Rule of four: Quy tắc bốn người 

School board: Hội đồng nhà trường 

Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang 

Self-restraint (judicial): Sự tự hạn chế của thẩm phán 

Senate: Thượng Viện 

Senatorial courtesy: Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ 

Sequestration (of jury): Sự cách ly (bồi thẩm đoàn) 

Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng 

Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ

Socialization (judicial): Hòa nhập (của thẩm phán)

Standing: Vị thế tranh chấp

State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang

State custody: Trại tạm giam của bang

State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang

State Senate: Thượng viện tiểu bang

Statement: Lời Tuyên Bố

Statutory law: Luật thành văn

Stock market: thị trường chứng khoán

Sub-Law document: Văn bản dưới luật

Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm

Supervisor: Giám sát viên

Take the floor: phát biểu ý kiến

Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế cá nhân

Taxpayers: Người đóng thuế

Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu 

Tort: Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng 

The ban of law: điều cấm của pháp luật

The bargained parties: các bên giao kết hợp đồng

The certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

The contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng

The notary public: công chứng viên

The way it is now: Tình trạng hiện nay

Three-judge district courts: Các tòa án hạt với ba thẩm phán 

Three-judge panels (of appellate courts): Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) 

Trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Transaction: thương vụ, giao dịch

Transparent: Minh bạch 

Treasurer: Thủ Quỹ 

Unfair business: Kinh doanh gian lận 

Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng 

Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ 

Voir dire: Thẩm tra sơ khởi 

Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện 

Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri   


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Thuật ngữ tiếng Anh ngành Kế toán | Từ điển chuyên ngành (P4)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 4: Từ vựng ngành Kế toán

Authorized capital: Vốn điều lệ

Break-even point: Điểm hòa vốn

Business entity concept: Nguyên tắc doanh nghiệp là một thực thể

Business purchase: Mua lại doanh nghiệp

Calls in arrear: Vốn gọi trả sau

Capital: Vốn

Called-up capital: Vốn đã gọi

Capital expenditure: Chi phí đầu tư

Capital redemption reserve: Quỹ dự trữ bồi hoàn vốn cổ phần

Carriage: Chi phí vận chuyển

Carriage inwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa mua

Carriage outwards: Chi phí vận chuyển hàng hóa bán

Carrying cost: Chi phí bảo tồn hàng lưu kho

Cash book: Sổ tiền mặt

Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt

Cash flow statement: Bảng phân tích lưu chuyển tiền mặt

Category method: Phương pháp chủng loại

Cheques: Sec (chi phiếú)

Clock cards: Thẻ bấm giờ

Closing an account: Khóa một tài khoản

Closing stock: Tồn kho cuối kỳ

Commission errors: Lỗi ghi nhầm tài khoản thanh toán

Company accounts: Kế toán công ty

Compensating errors: Lỗi tự triệt tiêu

Concepts of accounting: Các nguyên tắc kế toán

Conservatism: Nguyên tắc thận trọng

Consistency: Nguyên tắc nhất quán

Control accounts: Tài khoản kiểm tra

Conventions: Quy ước

Conversion costs: Chi phí chế biến

Cost accumulation: Sự tập hợp chi phí

Cost application: Sự phân bổ chi phí

Cost concept: Nguyên tắc giá phí lịch sử

Cost object: Đối tượng tính giá thành

Cost of goods sold: Nguyên giá hàng bán

Credit balance: Số dư có

Credit note: Giấy báo có

Credit transfer: Lệnh chi

Creditor: Chủ nợ

Cumulative preference shares: Cổ phần ưu đãi có tích lũy

Current accounts: Tài khoản vãng lai

Current assets: Tài sản lưu động

Curent liabilities: Nợ ngắn hạn

Current ratio: Hệ số lưu hoạt

Causes of depreciation: Các nguyên do tính khấu hao

Uncalled capital: Vốn chưa gọi

Invested capital: Vốn đầu tư

Issued capital: Vốn phát hành

Working capital: Vốn lưu động (hoạt động)

Debentures: Trái phiếu, giấy nợ

Debenture interest: Lãi trái phiếu

Debit note: Giấy báo Nợ

Debtor: Con nợ

Depletion: Sự hao cạn

Depreciation: Khấu hao

Depreciation of goodwill: Khấu hao uy tín

Direct costs: Chi phí trực tiếp

Directors: Hội đồng quản trị

Directors’ remuneration: Thù kim thành viên Hội đồng quản trị

Discounts: Chiết khấu

Discounts allowed: Chiết khấu bán hàng

Discounts received: Chiết khấu mua hàng

Dishonored cheques: Sec bị từ chối

Disposal of fixed assets: Thanh lý tài sản cố định

Dividends: Cổ tức

Double entry rules: Các nguyên tắc bút toán kép

Dual aspect concept: Nguyên tắc ảnh hưởng kép

Drawing: Rút vốn

Equivalent units: Đơn vị tương đương

Expenses prepaid: Chi phí trả trước

Factory overhead expenses: Chi phí quản lý phân xưởng

FIFO (First In First Out): Phương pháp nhập trước xuất trước

Final accounts: Báo cáo quyết toán

Finished goods: Thành phẩm

Equivalent unit cost: Giá thành đơn vị tương đương

First call: Lần gọi thứ nhất

Fixed assets: Tài sản cố định

Fixed capital: Vốn cố định

Fixed expenses: Định phí / Chi phí cố định

General ledger: Sổ cái

General reserve: Quỹ dự trữ chung

Going concerns concept: Nguyên tắc hoạt động lâu dài

Goodwill: Uy tín

Gross loss: Lỗ gộp

Gross profit: Lãi gộp

Gross profit percentage: Tỷ suất lãi gộp

Historical cost: Giá phí lịch sử

Horizontal accounts: Báo cáo quyết toán dạng chữ T

Impersonal accounts: Tài khoản phí thanh toán

Imprest systems: Chế độ tạm ứng

Income tax: Thuế thu nhập

Increase in provision: Tăng dự phòng

Indirect costs: Chi phí gián tiếp

Installation cost: Chi phí lắp đặt, chạy thử

Intangible assets: Tài sản vô hình

Interpretation of accounts: Phân tích các báo cáo quyết toán

Investments: Đầu tư

Invoice: Hóa đơn

Issue of shares: Phát hành cổ phần

Issued share capital: Vốn cổ phần phát hành

Job-order cost system: Hệ thống hạch toán chi phí sản xuất theo công việc/ loạt sản phẩm

Journal entries: Bút toán nhật ký

Liabilities: Công nợ

LIFO (Last In First Out): Phương pháp nhập sau xuất trước

Limited company: Công ty trách nhiệm hữu hạn

Liquidity: Khả năng thanh toán bằng tiền mặt (tính lỏng/ tính thanh khoản)

Liquidity ratio: Hệ số khả năng thanh toán

Long-term liabilities: Nợ dài hạn

Loss: Lỗ

Gross loss: Lỗ gộp

Provision for depreciation: Dự phòng khấu hao

Reducing balance method: Phương pháp giảm dần

Straight-line method: Phương pháp đường thẳng

Cash discounts: Chiết khấu tiền mặt

Provision for discounts: Dự phòng chiết khấu

Nature of depreciation: Bản chất của khấu hao

Net loss: Lỗ ròng

Machine hour method: Phương pháp giờ máy

Manufacturing account: Tài khoản sản xuất

Mark-up: Tỷ suất lãi trên giá vốn

Margin: Tỷ suất lãi trên giá bán

Matching expenses against revenue: Khế hợp chi phí với thu nhập

Materiality: Tính trọng yếu

Materials: Nguyên vật liệu

Money mesurement concept: Nguyên tắc thước đo bằng tiền

Net assets: Tài sản thuần

Net book value: Giá trị thuần

Net realizable value: Giá trị thuần thực hiện được

Nominal accounts: Tài khoản định danh

Nominal ledger: Sổ tổng hợp

Notes to accounts: Ghi chú của báo cáo quyết toán

Opening entries: Các bút toán khởi đầu doanh nghiệp

Opening stock: Tồn kho đầu kỳ

Operating gains: lợi nhuận trong hoạt động

Ordinary shares: Cổ phần thường

Output in equivalent units: Lượng sản phẩm tính theo đơn vị tương đương

Overdraft: Nợ thấu chi

Overhead application base: Tiêu thức phân bổ chi phí quản lý phân xưởng

Overhead application rate: Hệ số phân bổ chi phí quản lý phân xưởng

Oversubscription of shares: Đăng ký cổ phần vượt mức

Paid-up capital: Vốn đã góp

Par, issued at: Phát hành theo mệnh giá

Periodic stock: Phương pháp theo dõi tồn kho định kỳ

Perpetual stock: Phương pháp theo dõi tồn kho liên tục

Personal accounts: Tài khoản thanh toán

Petty cash books: Sổ quỹ tạp phí

Petty cashier: Thủ quỹ tạp phí

Physical deteration: Sự hao mòn vật chất

Physical units: Đơn vị (sản phẩm thực tế)

Posting: Vào sổ tài khoản

Predetermined application rate: Hệ số phân bổ chi phí định trước

Preference shares: Cổ phần ưu đãi

Cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi có tích lũy

Non-cummulative preference share: Cổ phần ưu đãi không tích lũy

Preliminary expenses: Chi phí khởi lập

Prepaid expenses: Chi phí trả trước

Private company: Công ty tư nhân

Profitability: Khả năng sinh lời

Prime cost: Giá thành cơ bản

Process cost system: Hệ thống hạch toán CPSX theo giai đoạn công nghệ

Product cost: Giá thành sản phẩm

Production cost: Chi phí sản xuất

Profits: lợi nhuận, lãi

Appropriation of profit: Phân phối lợi nhuận

Gross profit: Lãi gộp

Net profit: Lãi ròng

Profit and loss account: Tài khoản kết quả


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Trước khi quyết định nhảy việc, hãy cân nhắc 6 nguyên tắc sau

Đối với những nhân sự trẻ, nhảy việc dường như là “chuyện thường ngày ở huyện”, bởi hiếm có ai lại tìm được công việc như ý ngay từ lần đầu tiên. Ở lứa tuổi mà bạn còn nhiều tiềm năng để khai phá, nhiều cơ hội để học hỏi, nhiều đỉnh cao muốn chinh phục, bạn thường rất dễ đi đến quyết định “nhảy việc” để tìm kiếm những thử thách mới cho bản thân. Tuy nhiên, “nhảy việc” như thế nào cho khôn ngoan? Hãy lưu ý 5 điều dưới đây để đảm bảo bạn sẽ không hối hận về quyết định của mình nhé.

1. Giữ vững chuyên môn

Trên thực tế, nhiều người khi nhảy việc không chỉ thay đổi về chức vụ mà còn thay đổi về chuyên môn nghề nghiệp. Chẳng hạn: bạn chán làm sale ở công ty A, bạn apply vào công ty B để thử sức với vị trí marketing, sau một thời gian, bạn lại muốn thử “lấn sân” sang mảng nhân sự với công ty C,… Bạn cho rằng bạn còn trẻ, bạn muốn thử sức ở nhiều lĩnh vực ngành nghề khác nhau, và làm như vậy thì bạn có thể tích lũy được nhiều kinh nghiệm hay trở thành một người “đa di năng” trong mắt Nhà tuyển dụng. Tuy nhiên, bạn nên nhớ rằng, một ứng viên với lịch sử làm việc “loạn xì ngầu” như vậy chưa chắc đã được đánh giá cao.

Người ta nói, “Một nghề cho chín còn hơn chín nghề”, cách tốt nhất để phát triển sự nghiệp là bạn hãy trung thành với những kỹ năng chuyên môn, định rõ phương hướng nghề nghiệp, kiên trì “nhất nghệ tinh” để trở thành chính chuyên gia giỏi trong chuyên ngành của bạn. Có như vậy bạn mới có cơ hội thăng tiến trong công việc.

2. Đừng nhảy việc chỉ vì lương thấp

Dù cho bạn đang phải đối mặt với sức ép về kinh tế, khi muốn thay đổi công việc; bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng về những cái được và mất cho công việc mới, ngoài việc đơn thuần chỉ xem xét mức lương. Nếu chỉ coi trọng đến tiền lương, đảm bảo bạn sẽ không bao giờ cảm thấy hài lòng với những gì mình đang có và thường xuyên phải nhảy việc.

Ngoài tiền lương, bạn nên cân nhắc kỹ lưỡng về thực lực của công ty, cơ hội học hỏi, thăng tiến, môi trường làm việc,… Bởi chính những nhân tố này sẽ quyết định mức lương của bạn trong tương lai.

3. Không nên nhảy việc vì bất mãn, đố kỵ cá nhân

Bất kỳ doanh nghiệp nào cũng đều có những ưu nhược điểm nhất định; do vậy; dù có đi đến đâu, bạn cũng sẽ vấp phải những vấn đề chung đó.

Nhiều người chỉ vì lý do không hài lòng với công việc đang làm hoặc đồng nghiệp trong công ty mà nhanh chóng nhảy việc. Họ không biết rằng, đến nơi làm mới, tình cảnh tương tự rất có thể xảy ra. Lẽ nào lúc ấy họ lại nhảy việc?
Trong tình huống này, hãy bình tĩnh đối mặt và tìm cách giải quyết triệt để những bất mãn còn tồn đọng. Đó cũng là cách chứng tỏ năng lực xử lý vấn đề thông minh và nhanh nhạy của bạn.

4. Thời gian chuyển việc tốt nhất là 2 – 3 năm trở lên

Ít nhất cần thử sức với công việc khoảng 2 – 3 năm, có như vậy bạn mới có thời gian và khả năng tích lũy những kiến thức về chuyên môn nghiệp vụ, kinh nghiệm, kỹ năng và cả năng lực cạnh tranh. Hơn thế nữa, CV của bạn cũng sẽ đáng tin cậy hơn rất nhiều, so với 1 CV mà kinh nghiệm làm việc thì dài, trải nghiệm ở rất nhiều công ty, nhưng không có nơi nào ở lại được quá 1 năm.

5. Trường hợp nên nhảy việc: không có cơ hội phát triển, nâng cao kỹ năng, công ty đang trên bờ vực phá sản.

Khi thực sự nhận thấy những “nguy cơ” không lành có thể xảy ra; bạn cũng có thể chủ động đề nghị thôi việc. Đặc biệt khi công ty đó không có đủ không gian phát triển; không thể giúp bạn nâng cao kỹ năng làm việc hay cơ cấu quản lý quá lạc hậu; đứng trên bờ vực phá sản.

6. Nên biết điểm dừng khi nhảy việc

Mục đích của bạn là tìm được một công việc tốt tại một công ty có môi trường phát triển tốt, có mức lương cao, giờ giấc linh động và phù hợp với năng lực. Một khi bạn đã tìm được công việc mới có những điều kiện giống và tương tự điều kiện đã đề ra thì nên chấp nhận và gắn bó lâu dài với công việc đó. Bạn biết đấy, cơ hội không phải lúc nào cũng đến và chúng ta không thể nào biết đâu là cơ hội lớn nhất, hãy tận dụng mọi cơ hội và hạn chế suy nghĩ đến hai từ “nhảy việc”.

Cho dù quyết tâm thay đổi nhưng bạn cũng không nên cố chấp kiên định thời gian nhảy việc. Trước khi đưa đơn xin thôi việc hãy đảm bảo rằng bạn đã phân tích kỹ càng tình hình tài chính, khả năng tìm việc mới để không bị động trong khoảng thời gian chưa có việc làm. 


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Thuật ngữ tiếng Anh cho lễ tân khách sạn | Từ điển chuyên ngành (P3)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 3: Từ vựng ngành Khách sạn

Long term guest/ Long staying – Khách ở dài hạn

VIP guest – Khách quan trọng

Walk-in guest – Khách vãng lai

Guaranteed reservation – Đặt phòng có đảm bảo

Non – guaranteed reservation – Đặt phòng không đảm bảo

Name list – Danh sách tên khách

Room list – Danh sách buồng

Expected  arrivals list – Danh sách khách dự định tới

Expected departures list – Danh sách khách dự định đi

Non-smoking room – Buồng không hút thuốc

Smoking area – Khu vực hút thuốc​

Upgrade the room – Bố trí buồng tốt hơn loại khách đặt, khách không phải thanh toán phần chênh lệch

Room service – Dịch vụ phục vụ ăn uống tại phòng

Hotel bill – Hóa đơn khách sạn

Hotel directory – Sách hướng dẫn dịch vụ khách sạn

Telephone directory – Sách hướng dẫn tra cứu điện thoại​

American Breakfast – Ăn sáng kiểu Mỹ

Breakfast buffet – Ăn sáng tự chọn

Full board – Ăn đủ 3 bữa sáng, trưa, tối

Half board – Ăn 2 bữa sáng – trưa hoặc tối

Single room – Buồng 1 giường đơn

Twin room – Buồng 2 giường đơn

Triple room – Buồng 3 giường đơn

Double room – Buồng 1 giường lớn cho 2 người

Connecting room – Buồng thông nhau

Adjacent rooms – Buồng kế bên

Adjoining rooms – Buồng liền kế đối diện

Handicapped room – Buồng cho người khuyết tật

Receipt – Giấy biên nhận

Morning wake-up call – Báo thức buổi sáng

Dry cleaning – Giặt khô

Laundry – Giặt là

Package plan rate – Giá trọn gói

European plan – Giá buồng không bao gồm bữa ăn

Government rate – Giá dành cho các tổ chức chính phủ

Co-operate rate – Giá hợp đồng với các công ty

Average room rate per guest – Giá buồng bình quân/ 1 khách

Average daily rate – Giá trung bình hàng ngày

Residential hotel – Khách sạn dành cho khách thuê lâu dài

Over booked – Tình trạng đặt buồng quá tải

Waiting list – Danh sách khách chờ xếp buồng

Fully booked – Khách sạn kín buồng

Airport pick-up – Đón khách từ sân bay về khách sạn

Welcome drinks – Nước mời khách khi check-in

Voucher – Phiếu ưu đãi thanh toán lưu trú, ăn uống hoặc dịch vụ

Registration form – Phiếu đăng ký khách sạn

Breakfast coupon – Phiếu ăn sáng

Exchange rate – Tỷ giá đổi tiền

Safety deposit box – Két an toàn

Daily fruits – Hoa quả đặt buồng hàng ngày

Daily newspaper – Báo đặt buồng hàng ngày

Service charge – Phí phục vụ

Commission – Tiền hoa hồng

Extra charge – Phí thanh toán thêm

Deposit – Tiền đặt cọc

No-show – Khách đặt buồng đảm bảo nhưng không tới khách sạn và cũng không bảo hủy

Left Luggage – Hành lý bỏ quên

Guest survey – Phiếu điều tra ý kiến khách

Emergency key – Chìa khóa vạn năng

Log book – Sổ bàn giao ca

Cancellation hour – Giờ hủy buồng

Daily operations report – Báo cáo hoạt động hàng ngày

High season – Mùa cao điểm

Low season – Mùa ít khách

R.O.H (Run of house) – Giá buồng đồng hạng

G.I.T (Group of  Independent Travellers) – Khách đoàn

F.I.T (Free Independent Travellers) – Khách du lịch tự do

F.O.C (Free of charge) – Buồng khuyến mãi

Room status – Tình trạng buồng

Room rates – Giá buồng

Rack rate – Giá niêm yết/ Giá công bố

Group rate – Giá cho khách đoàn

Commerical rate – Giá ký hợp đồng

Complimentary rate – Không phải thanh toán/Miễn phí

Family rate – Giá cho phòng khách đi theo gia đình

Day rate – Giá cho khách không ngủ qua đêm

Weekend rate – Giá cho ngày nghỉ cuối tuần

Early check-in – Làm thủ tục nhận buồng sớm

Late check-out – Làm thủ tục trả buồng trễ

IDD phone – Điện thoại gọi trực tiếp quốc tế

Satellite T.V – Vô tuyến truyền hình qua vệ tinh

Credit card guarantee – Đảm bảo bằng thẻ tín dụng

Confirm the booking – Xác nhận đặt buồng

Reconfirm the booking – Xác nhận lại việc đặt buồng

Cancellation of the reservation – Hủy đặt buồng​

Occupancy ratio – Tỷ lệ công suất sử dụng buồng

Overstays – Số buồng khách ở quá ngày dự kiến

Stayover – Số buồng khách ở quá giờ dự kiến

Understays – Số buồng khách trả trước thời gian dự kiến

Paid-out – Khoản tiền tạm ứng

Occupied – Buồng đang có khách lưu trú

Rush room – Buồng khách sắp trả nhưng đã xếp cho khách khác

Sleep-out – Buồng có khách thuê nhưng khách không về ngủ

Lock out – Khách để quên chìa khóa trong phòng, đang chờ giải quyết

Availability report – Báo cáo tình trạng buồng trống

Nguồn: hoteljob.vn


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Nắm chắc cơ hội thăng tiến với 6 vị trí Manager được ứng tuyển nhiều nhất trên TopCV tháng 6/2020

🔑TẤM VÉ VÀNG CHO NHỮNG NHÀ QUẢN LÝ TIỀM NĂNG TỪ BẢO HIỂM NHÂN THỌ CHUBB VIỆT NAM: TRƯỞNG NHÓM KINH DOANH

Chubb Life là tập đoàn bảo hiểm lớn nhất thế giới được niêm yết trên thị trường chứng khoán, hiện diện tại 54 quốc gia. Nếu đã có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực Bảo hiểm, đừng bỏ lỡ cơ hội gia nhập đội ngũ của Chubb Life tại Việt Nam với vị trí Trưởng nhóm Kinh doanh:

✔️ Thu nhập lên tới 30 triệu/tháng
✔️ Được đào tạo bài bản, chuyên biệt về Hệ thống Quản lý và Quy trình tuyển chọn nhân sự chuyên nghiệp 4.0
✔️ Du lịch trong và ngoài nước cùng công ty
✔️ Được định hướng phát triển và kèm cặp hỗ trợ chuyên môn nghiệp vụ từ các Quản lý cấp trên

👇 Chubb Việt Nam đã sẵn sàng để đưa sự nghiệp của bạn lên một tầm cao mới. Đăng ký ứng tuyển ngay hôm nay!

NÂNG TẦM SỰ NGHIỆP VỚI VỊ TRÍ TRƯỞNG NHÓM DIGITAL MARKETING TẠI UFLY MEDIA MỨC LƯƠNG NGHÌN ĐÔ

Đã đến lúc bạn chuyển mình để đưa sự nghiệp lên tầm cao mới. Một vị trí quản lý đang gọi tên bạn. Hãy tự tin ứng tuyển để trở thành TRƯỞNG NHÓM DIGITAL MARKETING tại Ufly Media với những ưu đãi xứng tầm:

☑️ Thu nhập từ 20 – 25triệu/tháng
☑️ Review năng lực, tăng lương 2 lần/năm
☑️Được nâng cao trình độ chuyên môn, phát triển kỹ năng digital toàn diện
☑️ Mở rộng các mối quan hệ

👉 Thì hãy nhanh tay ứng tuyển vị trí TRƯỞNG NHÓM DIGITAL MARKETING ngành Bất động sản từ Công ty Truyền thông Ufly Media để có cơ hội phát triển bản thân và vươn tới những đỉnh cao mới trong nghề nghiệp ngay hôm nay!

🔎 TỔ CHỨC GIÁO DỤC FPT TÌM KIẾM GƯƠNG MẶT SÁNG GIÁ ĐẢM NHIỆM VỊ TRÍ TRƯỞNG PHÒNG DỊCH VỤ SINH VIÊN

Tổ chức Giáo dục FPT là một hệ thống trường thuộc các khối đào tạo khác nhau từ cấp trung học phổ thông, cao đẳng, đại học và sau đại học, các khối liên kết và trao đổi sinh viên quốc tế. Trải qua gần 20 năm phát triển, khối Giáo dục FPT đã trở thành hệ thống giáo dục lớn hàng đầu Việt Nam.

Tháng 6 này, Tổ chức Giáo dục FPT đang tuyển dụng vị trí TRƯỞNG PHÒNG DỊCH VỤ SINH VIÊN. Không dừng lại ở thu nhập hấp dẫn, bạn sẽ nhận được đãi ngộ xứng đáng:

✅Ưu đãi học phí khi học tập tại Tổ chức giáo dục FPT cho người thân
✅Tham gia các hoạt động đào tạo nâng cao trình độ
✅Hưởng chế độ chăm sóc sức khỏe đặc biệt dành cho bản thân và gia đình (FPT care)

Nếu bạn đã sẵn sàng đồng hành cùng FPT phát triển sự nghiệp thì hãy gửi CV về cho chúng tôi ngay!

Công việc mới – Cơ hội mới dành cho bạn hôm nay chính là vị trí TRƯỞNG PHÒNG TRUYỀN THÔNG – MARKETING tại Tổng công ty TNHH Du lịch Tam Chúc.

Đây chính là cơ hội để bạn đảm nhiệm vị trí quản lý và thể hiện năng lực của mình với những chế độ lương thưởng và đãi ngộ hấp dẫn:

✔️ Lương cứng 15-30 triệu/tháng + Thưởng 25-40 triệu/tháng
✔️Hỗ trợ tiền ăn hàng tháng, nhà ở cho nhân viên
✔️Tham gia đầy đủ BHXH, BHYT, BHTN

Chính hôm nay, ngay lúc này, bệ phóng sự nghiệp vững chắc tiếp theo dành cho bạn trong lĩnh vực Marketing đã xuất hiện. Đừng bỏ lỡ!
ỨNG TUYỂN NGAY

🔑NẮM BẮT CƠ HỘI THĂNG TIẾN VỚI VỊ TRÍ GIÁM ĐỐC TÀI VỤ TẠI CÔNG TY TNHH WAGON

Tập đoàn Wagon được hành lập vào 1992, là doanh nghiệp tiên phong trong ngành dịch vụ quà tặng/ kim loại/ nhựa/ gốm sứ trên toàn cầu với mạng lưới kinh doanh trải khắp thế giới. Với triết lý kinh doanh bền vững, sự kiên định về uy tín, sự nhiệt tình trong dịch vụ, Wagon đã phát triển trở thành doanh nghiệp nổi trội trong ngành.

Nếu bạn đã sở hữu 3 năm kinh nghiệm và sẵn sàng để:
☑️ Chịu trách nhiệm về việc tổ chức bộ máy kế toán của Công ty, chỉ đạo công tác hạch toán kế toán tại Công ty
☑️ Tìm kiếm & mở rộng các mối quan hệ
☑️ Thực hiện kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ, xây dựng đội ngũ kế toán viên của công ty
☑️ Xây dựng các quy trình có liên quan đến hoạt động sản xuất của công ty trong công tác tài chính – kế toán

👉 Thì hãy nhanh tay ứng tuyển để có cơ hội trở thành GIÁM ĐÔC TÀI VỤ tại CÔNG TY TNHH WAGON với MỨC LƯƠNG KHỦNG lên tới 50 TRIỆU/ THÁNG ngay hôm nay!

CHỚP NGAY CƠ HỘI THĂNG TIẾN CÙNG BHNT AIA VIỆT NAM VỚI VỊ TRÍ TRƯỞNG PHÒNG KINH DOANH

Bạn đã có ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc, trong đó có 1 năm làm quản lý trong các lĩnh vực bảo hiểm, tài chính, ngân hàng, bất động sản, du lịch và dịch vụ làm đẹp?
Bạn đang tìm kiếm cơ hội thăng tiến cùng mức lương xứng tầm?
Đừng bỏ lỡ cơ hội trở thành TRƯỞNG PHÒNG KINH DOANH X-FOUNDER tại Công ty BHNT AIA Việt Nam.

Trở thành TRƯỞNG PHÒNG KINH DOANH tại AIA để nhận được những đãi ngộ hấp dẫn:

✅Mức lương lên tới >40 triệu đồng/ tháng
✅Được tự chủ về tài chính (Hỗ trợ cơ bản hàng tháng & Hoa hồng cá nhân, hoa hồng nhóm & Các chương trình thưởng hot contest, du lịch)
✅Hỗ trợ về công nghệ (Thiết bị và hệ thống hiện đại)
✅Lộ trình thăng tiến rõ ràng và rộng mở
✅Phát triển bản thân: được tham gia đào tạo tại Học viện ngoại hạng AIA

Bạn đã sẵn sàng để thăng tiến để sự nghiệp bước sang một trang mới rực rỡ hơn? ỨNG TUYỂN NGAY!


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Top việc làm NHÂN VIÊN KINH DOANH HOT tháng 6/2020 (P.2)

ĐỪNG BỎ LỠ CƠ HỘI GIA NHẬP TẬP ĐOÀN PHÚ MỸ VỚI MỨC LƯƠNG HẤP DẪN LÊN TỚI 15 TRIỆU ĐỒNG

Công ty Cổ phần Tập đoàn Phú Mỹ – PHUMY GROUP đang tuyển dụng vị trí Nhân viên kinh doanh không yêu cầu kinh nghiệm với chế độ đãi ngộ vô cùng hấp dẫn:

✔️Lương cứng 15 triệu chưa thưởng
✔️Làm việc trong môi trường năng động, chuyên nghiệp có nhiều cơ hội thăng tiến.
✔️Được cung cấp trang thiết bị đầy đủ để phục vụ công việc.
✔️Được đóng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định nhà nước
✔️Được đào tạo, nâng cao nghiệp vụ thường xuyên.

👉Nhanh tay tìm hiểu yêu cầu công việc và chi tiết vị trí tuyển dụng ngay link bên dưới. Cơ hội trong tay bạn!

Đầu quân cho Tổ chức giáo dục đào tạo hàng đầu Việt Nam với vị trí NHÂN VIÊN TƯ VẤN GIÁO DỤC cùng mức đãi ngộ cực kỳ hấp dẫn:

✅Thu nhập lên tới 20 triệu/ tháng
✅Thưởng tháng lương thứ 13 cố định
✅14 ngày nghỉ phép/ năm
✅Ưu đãi giảm giá khóa học tiếng Anh cho nhân viên và người thân đến 100%
✅Chế độ bảo hiểm chăm sóc sức khỏe cho nhân viên và người thân tùy theo cấp bậc
✅Các chương trình đào tạo phát triển, cơ hội được đào tạo kĩ năng mềm và các cơ hội phát triển cá nhân khác

Còn chần chờ gì nữa, hãy nộp CV để có cơ hội trở thành một thành viên của Apollo ngay bây giờ!

Cơ hội thử sức với vị trí NHÂN VIÊN KINH DOANH không yêu cầu kinh nghiệm tại Công ty Tropical Wave Corporation Việt Nam

Tropical wave corporation Việt Nam là công ty với 100% vốn đầu tư từ Thụy Sĩ, hiện là một trong những công ty dẫn đầu trên thị trường cung cấp nước uống đóng chai tại Việt Nam với chuỗi sản phẩm và dịch vụ đẳng cấp.

Gia nhập ngay đội ngũ của Tropical wave corporation Việt Nam với vị trí NHÂN VIÊN KINH DOANH với mức đãi ngộ xứng tầm:

🔸Thu nhập 7-12 triệu/tháng
🔸Làm việc trong môi trường năng động, chuyên nghiệp có nhiều cơ hội thăng tiến.
🔸Cung cấp trang thiết bị đầy đủ để phục vụ công việc.
🔸Được đóng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định nhà nước
🔸Được đào tạo, nâng cao nghiệp vụ thường xuyên.

👉 Nhanh tay tìm hiểu yêu cầu công việc và chi tiết vị trí tuyển dụng ngay link bên dưới. Cơ hội trong tay bạn!

THU NHẬP LÊN ĐẾN 30 TRIỆU ĐỒNG VỚI VỊ TRÍ NHÂN VIÊN TƯ VẤN TẠI CTCP ĐỊA ỐC CÁT TƯỜNG

Công ty CP Địa ốc Cát Tường (tiền thân là Công ty CP Địa ốc Cát Tường Đức Hoà) thành lập năm 2011, sau hơn 9 năm hình thành và phát triển, với chiến lực phù hợp, tư duy quản trị đúng đắn và sự đoàn kết, nỗ lực của toàn thể đội ngũ trong công ty, đến nay, Cát Tường Group đã trở thành đơn vị uy tín trên thị trường bất động sản khu vực Tây Bắc TP.HCM nói riêng và khu vực phía Nam nói chung.

Hiện công ty đang tuyển dụng 10 vị trí NHÂN VIÊN TƯ VẤN với chế độ đãi ngộ cực KHỦNG:

🔸Thu nhập: 20.000.000 VNĐ – 30.000.000 VNĐ
🔸Hoa hồng 5 – 7% giá trị lô đất, hoa hồng lên đến 200tr/1 nền
🔸Thưởng nóng 20 – 30 Triệu, Ipad Pro, SH 150i, Thưởng Quý, Thưởng Năm
🔸Công ty hỗ trợ 100% chi phí tiền điện thoại
🔸Làm trên 3 tháng sẽ xem xét đề cử vị trí Trưởng Phòng
🔸Lương tháng thứ 13, thưởng tháng, thưởng quý, thưởng nóng theo thành tích kinh doanh.
🔸Team building theo Quý, chế độ du lịch, nghỉ mát 2 lần/ năm.

Đừng bỏ lỡ cơ hội phát triển sự nghiệp cùng Cát Tường Group! ỨNG TUYỂN NGAY!

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG THÔNG TIN VIỆT NAM ĐANG CHỜ ĐÓN NHỮNG ỨNG VIÊN SÁNG GIÁ NHẤT CHO VỊ TRÍ NHÂN VIÊN KINH DOANH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO

VNNN – VN Ngày Nay là một platform tổng hợp tin tức, truyền thông xã hội, giải trí và mua bán hàng đầu tại Việt Nam với hơn 35 triệu lượt tải và tổng số hơn 2 triệu lượt sử dụng hằng ngày. Trở thành NHÂN VIÊN KINH DOANH DỊCH VỤ QUẢNG CÁO tại VNNN, bạn sẽ ngay lập tức nhận được:

✔️Lương cứng tới 15 triệu + hoa hồng + thưởng + phụ cấp.
✔️Chế độ đãi ngộ bao gồm trợ cấp cơm trưa, gửi xe, trà chiều mỗi ngày
✔️Hỗ trợ chi phí điện thoại, tiếp khách.
✔️Du lịch, nghỉ mát, team building cùng công ty.
✔️Đầy đủ chế độ bảo hiểm, phúc lợi theo quy định pháp luật
✔️Được đào tạo lên các cấp quản lý, lộ trình thăng tiến rõ ràng.

Hãy gia nhập VNNN ngay hôm nay để xây dựng một đế chế truyền thông mới trong kỷ nguyên 4.0!


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Top việc làm NHÂN VIÊN KINH DOANH HOT tháng 6/2020 (P.1)

💪TẬP GYM THẢ GA – KIẾM NGÀN ĐÔ LA VỚI VỊ TRÍ NHÂN VIÊN KINH DOANH FITNESS TỪ ELITE FITNESS AND YOGA CENTER 🔥

Không có gì “hời” hơn khi vừa làm việc, vừa được rèn luyện sức khoẻ với vị trí NHÂN VIÊN KINH DOANH FITNESS từ Elite Fitness And Yoga Center:

☑️Thu nhập 30 triệu/tháng
☑️Miễn phí tập luyện tại hệ thống phòng tập Elite Fitness
☑️Chính sách ưu đãi dành cho nhân viên của Tập đoàn đối với những dịch vụ trong Tập đoàn như nhà hàng Z Pizza, khách sạn Hạ Long Plaza…

👉 Hãy nhanh tay ứng tuyển vị trí NHÂN VIÊN KINH DOANH của Elite Fitness And Yoga Center để nâng tầm sự nghiệp và sở hữu ngoại hình quyến rũ từ hôm nay!

🔎 GIA NHẬP BẢO HIỂM VIETINBANK NGAY HÔM NAY VỚI VỊ TRÍ NHÂN VIÊN KINH DOANH

Bảo hiểm VietinBank là công ty có tăng trưởng nhanh nhất ngành Bảo hiểm Việt Nam 2019, với môi trường làm việc chuyên nghiệp, gợi cảm hứng cho nhân viên, tạo điều kiện hết sức cho sự phát triển cá nhân của ứng viên.

Trở thành Nhân viên kinh doanh, bạn không những được gia nhập Bảo hiểm Vietinbank – Top 10 Công ty bảo hiểm uy tín nhất Việt Nmà bạn sẽ còn nhận được những phúc lợi cực kỳ xứng tầm:

• Lương cứng 6-8 Triệu + % doanh số + thưởng
• Được đào tạo về sản phẩm của công ty, cung cấp kiến thức và các kỹ năng trên mọi lĩnh vực bảo hiểm
• Môi trường làm việc chuyên nghiệp
• Các hoạt động team-building sôi nổi

⚡️Hãy nhanh tay nắm lấy cơ hội cho sự nghiệp thăng tiến trong lĩnh vực Sales với Bảo hiểm VietinBank! ỨNG TUYỂN NGAY!

💵 THU NHẬP ĐẾN 30 TRIỆU/THÁNG KHI ĐẢM NHIỆM VỊ TRÍ CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN DOANH NGHIỆP TẠI UNICA

UNICA – thành viên của Tập đoàn iNET, là một trong những hệ thống đào tạo trực tuyến hàng đầu Việt Nam hiện nay.
Tháng 6 này, UNICA tìm kiếm vị trí CHUYÊN VIÊN TƯ VẤN DOANH NGHIỆP với những đãi ngộ lý tưởng:

• Lương cứng 9 triệu/tháng chưa thưởng, tổng thu nhập up to 30 triệu/tháng
• Xét tăng lương 4 lần/năm
• Được hỗ trợ chi phí đào tạo, nâng cao nghiệp vụ thường xuyên
• Du lịch, teambuiding hàng năm

👉 UNICA đã sẵn sàng đưa sự nghiệp của bạn lên một tầm cao mới. Hãy gửi CV và ứng tuyển ngay hôm nay!

🌟CƠ HỘI NGẤT NGÂY – TRỞ THÀNH NHÂN VIÊN FLC HOLIDAY VỊ TRÍ TELESALES🌟

FLC Holiday vừa tung ra tấm vé vàng những nhân viên Telesales tiềm năng với mức đãi ngộ xứng tầm:

🔸Thu nhập > 10 triệu/tháng
🔸Thưởng lên đến 300 – 500% lương
🔸Du lịch miễn phí các quần thể tại FLC trong cả nước
🔸Bay miễn phí Bamboo Airway

Bên cạnh đó, CBNV tại FLC có thành tích xuất sắc, sáng kiến tích cực, những đóng góp hiệu quả cho các dự án sẽ được ghi nhận kịp thời qua thưởng thành tích, thưởng tiến độ, tăng lương trước thời hạn.

👉 Còn chần chừ gì nữa, nhanh tay nắm lấy cơ hội được làm việc cho 1 trong những tập đoàn lớn nhất Việt Nam từ ngay hôm nay!

🔥🔥CƠ HỘI MỚI – DEAL SIÊU “HỜI” VỚI VỊ TRÍ TRƯỞNG NHÓM DIRECT SALES TỪ VCCORP🔥🔥

BizFly Cloud (VCCLOUD) là bộ phận trực thuộc Công ty Cổ phần VCCorp – công ty hàng đầu trong việc cung cấp các sản phẩm về thông tin kinh tế, tài chính, văn hóa, xã hội, thể thao, giải trí trên Internet, các dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng, các dịch vụ về thương mại điện tử,…

Tháng 6 này, BizFly Cloud tuyển dụng vị trí TRƯỞNG NHÓM DIRECT SALES với những đãi ngộ lý tưởng:

🔻Thu nhập 30 triệu/tháng
🔻Được phát triển bản thân khi thực hiện các dự án lớn, đang được ưu tiên phát triển tại VCCorp
🔻Được cung cấp các trang thiết bị hiện đại khi làm việc
🔻Hưởng đầy đủ các chính sách BHXH, BHYT, các phúc lợi khác theo đúng quy định của Luật lao động

Bạn đã sẵn sàng đầu quân cho Bizfly Cloud, trở thành một thành viên của đại gia đình VCCorp? Ứng tuyển ngay!


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

ỨNG DỤNG TOPCV RA MẮT TÍNH NĂNG MỚI – VIỆC LÀM GẦN BẠN

Trong một xã hội mà sự tiện lợi và nhanh chóng luôn là ưu tiên được đặt lên hàng đầu, tiêu chí lựa chọn công việc của ứng viên cũng vì thế mà có nhiều thay đổi. Ngày nay, ngành nghề và mức lương không còn là những điều kiện duy nhất thu hút sự chú ý của người lao động đối với một JD, mà bên cạnh đó, vị trí địa lý cũng là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định ứng tuyển của ứng viên. Người tìm việc hiện nay không chỉ quan tâm đến vị trí công việc đó có HOT hay không, thu nhập cao hay thấp, mà địa chỉ công ty đó ở đâu, có gần nhà không, có thuận tiện đi lại hay không, cũng là những câu hỏi được đặt lên hàng đầu. 

Nắm bắt được nhu cầu đó, TopCV đã nhanh chóng cho ra mắt tính năng VIỆC LÀM GẦN BẠN trên app TopCV. Tính năng này giúp ứng viên có thể dễ dàng lựa chọn được một công việc phù hợp, đồng thời đảm bảo được tiêu chí gần nhà, thuận tiện đi lại mà không cần mất công tìm kiếm giữa hàng trăm tin tuyển dụng. 

Với VIỆC LÀM GẦN BẠN, quá trình tìm việc của ứng viên sẽ trở nên vô cùng đơn giản với những chức năng:

Xem và điều chỉnh vị trí trên bản đồ

  • Tính năng cho phép ứng viên xem bản đồ trực quan, các việc làm sẽ được hiển thị trên bản đồ tương ứng với mỗi marker.
  • Các việc làm sẽ được hiển thị dựa trên vị trí trung tâm của bản đồ (Chính là vị trí hiện tại của ứng viên, hoặc vị trí bất kỳ do ứng viên tự điều chỉnh).

Gom nhóm các việc làm gần nhau

  • Các việc làm có vị trí gần nhau sẽ được gom nhóm lại thành một cụm giúp cho ứng viên dễ dàng theo dõi và không bị rối mắt khi số lượng việc làm quá nhiều.
  • Khi bấm vào một cụm việc làm thì sẽ tự động zoom bản đồ đến vị trí trung tâm của cụm việc làm đó, đồng thời hiển thị danh sách các việc làm trong cụm ở phía dưới màn hình, ứng viên có thể xem chi tiết bằng cách nhấn vào một việc làm ở danh sách.

Điều chỉnh bán kính tìm việc

  • Chức năng này cho phép ứng viên giới hạn bán kính tìm việc. Ví dụ ứng viên muốn tìm việc cách nhà 5km hoặc nhỏ hơn thì chỉ cần kéo thanh Slider về 5km, hệ thống sẽ lọc ra tất cả việc làm trong bán kính được chọn.

Xem các thông tin ngắn của việc làm và chỉ đường bằng ứng dụng Google Maps

  • Khi nhấn người dùng nhấn vào một marker (đại diện cho một việc làm) ở trên bản đồ, ứng dụng sẽ hiển thị popup nhỏ gồm một số thông tin của việc làm đó như: Tên công việc, mức lương, khoảng cách (ước lượng khoảng cách từ tâm vòng tròn tìm kiếm đến địa chỉ của việc).
  • Ở thanh kéo ngang phía dưới bản đồ cũng sẽ có các thông tin cơ bản của công việc, bao gồm nút Chỉ đường. Người dùng có thể nhấn vào nút chỉ đường để hiển thị chỉ đường trên app google map.

>>> Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Thuật ngữ tiếng Anh ngành Ngân hàng | Từ điển chuyên ngành (P2)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 2: Từ vựng ngành NGÂN HÀNG

Account holderchủ tài khoản
Accounts payabletài khoản nợ phải trả
Accounts receivabletài khoản phải thu
Accrual basiphương pháp kế toán dựa trên dự thu – dự chi
Amortizationkhấu hao
Arbitragekiếm lời chênh lệch
Assettài sản
Authorisecấp phép
BACSdịch vụ thanh toán tư động giữa các ngân hàng
Bank cardthẻ ngân hàng
Bankerngười của ngân hàng
Bankruptvỡ nợ, phá sản
Bankruptcysự phá sản, vỡ nợ
Bearer chequeSéc vô danh
Bondtrái phiếu
Boomsự tăng vọt (giá cả)
Brokerngười môi giới
Capitalvốn
Cardholderchủ thẻ
Cash basisphương pháp kế toán dự trên thực thu – thực chi
Cash cardthẻ rút tiền mặt
Cash pointđiểm rút tiền mặt
Cashiernhân viên thu, chi tiền (ở Anh)
Certificate of depositchứng chỉ tiền gửi
CHAPShệ thống thanh toán bù trừ tự động
Charge cardthẻ thanh toán
Cheque cardthẻ Séc
Cheque clearingsự thanh toán Séc
Circulationsự lưu thông
Clearthanh toán bù trừ
Codewordký hiệu (mật)
Collateraltài sản ký quỹ
Commodityhàng hóa
Cost of capitalchi phí vốn
Counterfoilcuống (Séc)
Crossed chequeSéc thanh toán bằng chuyển khoảng
Cumulativetích lũy
Debit balancesố dư nợ
Debitghi nợ
Debtkhoản nợ
Decodegiải mã
Deficitthâm hụt
Deposit moneytiền gửi
Depreciationsự giảm giá
Direct debighi nợ trực tiếp
Dispensermáy rút tiền tự
Dividendlãi cổ phần
Drawrút
Draweengân hàng của người ký phát
Drawerngười ký phát (Séc)
Encodemã hoá
Equityvốn cổ phần
Exchange traded fundquỹ đầu tư chỉ số
Expiry datengày hết hạn
Fiduciaryủy thác
Fundquỹ
Give creditcấp tín dụng
Growth stockcổ phiếu tăng trưởng
Hedge fundquỹ đầu cơ
Honourchấp nhận thanh toán
Illegiblekhông đọc được
In figures(tiền) bằng số
In word(tiền) bằng chữ
Investđầu tư
Investornhà đầu tư
Invoicedanh đơn hàng gửi
Letter of authoritythư ủy nhiệm
Leverageđòn bảy
Liabilitynghĩa vụ pháp lý
Magnetictừ tính
Make outký phát, viết (Séc)
Make paymentra lệnh chi trả
Margin accounttài khoản ký quỹ
Money marketthị trường tiền tệ
Mortgagethế chấp
Mutual fundquỹ tương hỗ
Non-card instrumentphương tiện thanh toán không dùng tiền mặt
Obtain cashrút tiền mặt
Open chequeSéc mở
Outcomekết quả
Pay intonộp vào
Paycheckxác nhận tiền lương
Payeengười đươc thanh toán
Place of cashnơi dùng tiền mặt
Plastic cardthẻ nhựa
Plastic moneytiền nhựa (các loại thẻ Ngân hàng)
Portfoliohồ sơ năng lực
Premiumphí bảo hiểm
Presentuất trình, nộp
Profittiền lãi, lợi nhuận
Proof of indentifybằng chứng nhận diện
Real estatebất động sản
Recessionsự suy thoái
Reconcilebù trừ, điều hoà
Refer to drawerTra soát người ký phát
Revenuethu nhập
Savingtiết kiệm
Shareholdercổ đông
Short sellingbán khống
Smart cardthẻ thông minh
Sort codeMã chi nhánh Ngân hàng
Sort of cardloại thẻ
Statementsao kê (tài khoản)
Stockcổ phiếu
Subtracttrừ
Tradesự mua bán
Treasury billkỳ phiếu kho bạc
Treasury stockcổ phiếu ngân quỹ
Tycoonnhà tài phiệt
Valuegiá trị
Venture capitalđầu tư mạo hiểm
Volatilitymức biến động
Voucherbiên lai, chứng từ
Withdrawrút tiền mặt
Nguồn: efc.edu.vn

Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành Marketing | Từ điển chuyên ngành (P1)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 1: Từ vựng ngành MARKETING

Advertising: Quảng cáo

Auction-type pricing: Định giá trên cơ sở đấu giá

Benefit: Lợi ích

Brand acceptability: Chấp nhận thương hiệu

Brand awareness: Nhận thức thương hiệu

Brand equity: Giá trị nhãn hiệu

Brand loyalty: Sự trung thành với thương hiệu

Brand mark: Dấu hiệu của thương hiệu

Brand name: Tên thương hiệu

Brand preference: Sự ưa thích thương hiệu

Break-even analysis: Phân tích hoà vốn

Break-even point: Điểm hoà vốn

Buyer: Người mua

By-product pricing: Định giá sản phẩm thứ cấp

Captive-product pricing: Định giá sản phẩm bắt buộc

Cash discount: Giảm giá khi trả tiền mặt

Cash rebate: Phiếu giảm giá

Channel level: Cấp kênh

Channel management: Quản trị kênh phân phối

Channels: Kênh (phân phối)

Communication channel: Kênh truyền thông

Consumer: Người tiêu dùng

Copyright: Bản quyền

Cost: Chi Phí

Coverage: Mức độ che phủ(kênh phân phối)

Cross elasticity: Co giãn (của cầu) chéo (với sản phẩm thay thế hay bổ sung)

Culture: Văn hóa

Customer: Khách hàng

Customer-segment pricing: Định giá theo phân khúc khách hàng

Decider: Người quyết định (trong hành vi mua)

Demand elasticity: Co giãn của cầu

Demographic environment: Yếu tố (môi trường) nhân khẩu

Direct marketing: Tiếp thị trực tiếp

Discount: Giảm giá

Discriminatory pricing: Định giá phân biệt

Distribution channel: Kênh phân phối

Door-to-door sales: Bán hàng đến tận nhà

Dutch auction: Đấu giá kiểu Hà Lan

Early adopter: Nhóm (khách hàng) thích nghi nhanh

Economic environment: Môi trường kinh tế

End-user: Người sử dụng cuối cùng, khách hàng cuối cùng

English auction: Đấu giá kiểu Anh

Evaluation of alternatives: Đánh giá phương án thay thế

Exchange: Trao đổi

Exclusive distributio: Phân phối độc quyền

Franchising: Chuyển nhượng đặc quyền thương hiệu

Functional discount: Giảm giá chức năng

Gatekeeper: Người gác cửa(trong hành vi mua)

Geographical pricing: Định giá theo vị trí địa lý

Going-rate pricing: Định giá theo giá thị trường

Group pricing: Định giá theo nhóm

Horizontal conflict: Mâu thuẫn hàng ngang

Image pricing: Định giá theo hình ảnh

Income elasticity: Co giãn (của cầu) theo thu nhập

Influencer: Người ảnh hưởng

Information search: Tìm kiếm thông tin

Initiator: Người khởi đầu

Innovator: Nhóm(khách hàng) đổi mới

Intensive distribution: Phân phối đại trà

Internal record system: Hệ thống thông tin nội bộ

Laggard: Nhóm ( khách hàng) lạc hậu

Learning curve: Hiệu ứng thực nghiệm, hiệu ứng kinh nghiệm, hiệu ứng học tập

List price: Giá niêm yết

Location pricing: Định giá theo vị trí và không gian mua

Long-run Average Cost – LAC: Chi phí trung bình trong dài hạn

Loss-leader pricing: Định giá lỗ để kéo khách

Mail questionnair: Phương pháp điều tra bằng bảng câu hỏi gửi thư

Market coverage: Mức độ che phủ thị trường

Marketing: Tiếp thị

Marketing channel: Kênh tiếp thị

Marketing concept: Quan điểm thiếp thị

Marketing decision support system: Hệ thống hỗ trợ ra quyết định

Marketing information system: Hệ thống thông tin tiếp thị

Marketing intelligence: Tình báo tiếp thị

Marketing mix: Tiếp thị hỗn hợp

Marketing research: Nghiên cứu tiếp thị

Markup pricing: Định giá cộng lời vào chi phí

Mass-customization marketing: Tiếp thị cá thể hóa theo số đông

Mass-marketing: Tiếp thị đại trà

Middle majority: Nhóm (khách hàng) số đông

Modified rebuy: Mua lại có thay đổi

MRO-Maintenance Repair Operating: Sản phẩm công nghiệp thuộc nhóm cung ứng

Multi-channel conflict : Mâu thuẫn đa cấp

Natural environment: Yếu tố (môi trường) tự nhiên

Need: Nhu cầu

Network: Mạng lưới

New task: Mua mới

Observation: Quan sát

OEM – Original Equipment Manufacturer: Nhà sản xuất thiết bị gốc

Optional- feature pricing: Định giá theo tính năng tuỳ chọn

Packaging: Đóng gói

Perceived – value pricing: Định giá theo giá trị nhận thức

Personal interviewing: Phỏng vấn trực tiếp

Physical distribution: Phân phối vật chất

Place: Phân phối

Political-legal environment: Yếu tố (môi trường) chính trị pháp lý

Positioning: Định vị

Post-purchase behavior: Hành vi sau mua

Price: Giá

Price discount: Giảm giá

Price elasticity: Co giãn ( của cầu) theo giá

Primary data: Thông tin sơ cấp

Problem recognition: Nhận diện vấn đề

Product: Sản phẩm

Product Concept : Quan điểm trọng sản phẩm

Product-building pricing: Định giá trọn gói

Product-form pricing: Định giá theo hình thức sản phẩm

Production concept: Quan điểm trọng sản xuất

Product-line pricing: Định giá theo họ sản phẩm

Product-mix pricing: Định giá theo chiến lược sản phẩm

Product-variety marketing: Tiếp thị đa dạng hóa sản phẩm

Promotion: Chiêu thị

Promotion pricing: Đánh giá khuyến mãi

Public Relation: Quan hệ công chúng

Pull Strategy: Chiến lược (tiếp thị) kéo

Purchase decision: Quyết định mua

Purchaser: Người mua (trong hành vi mua)

Push Strategy: Chiến lược tiếp thị đẩy

Quantity discount: Giảm giá cho số lượng mua lớn

Questionnaire: Bảng câu hỏi

Relationship marketing: Tiếp thị dựa trên quan hệ

Research and Development (R & D): Nguyên cứu và phát triển

Retailer: Nhà bán lẻ

Sales concept: Quan điểm trọng bán hàng

Sales information system: Hệ thống thông tin bán hàng

Sales promotion: Khuyến mãi

Satisfaction: Sự thỏa mãn

Sealed-bid auction: Đấu giá kín

Seasonal discount: Giảm giá theo mùa

Secondary data: Thông tin thứ cấp

Segment: Phân khúc

Segmentation: (Chiến lược) phân khúc thị trường

Selective attention: Sàng lọc

Selective distribution: Phân phối sàng lọc

Selective retention: Khắc họa

Service channel: Kênh dịch vụ

Short-run Average Cost –SAC: Chi phí trung bình trong ngắn hạn

Social – cultural environment: Yếu tố (môi trường) văn hóa xã hội

Social marketing concept: Quan điểm tiếp thị xã hội

Special-event pricing: Định giá cho những sự kiện đặc biệt

Straight rebuy: Mua lại trực tiếp

Subculture: Văn hóa phụ

Survey: Điều tra

Survival objective: Mục tiêu tồn tại

Tagline: Khẩu hiệu

Target market: Thị trường mục tiêu

Target marketing: Tiếp thị mục tiêu

Target-return pricing: Định gía theo lợi nhuận mục tiêu

Task environment: Môi trường tác nghiệp

Technological environment: Yếu tố (môi trường) công nghệ

The order-to-payment cycle: Chu kỳ đặt hàng và trả tiền

Timing pricing: Định giá theo thời điểm mua

Trademark: Nhãn hiệu đăng ký

TransactionGiao dịch

Two-part pricing: Định giá hai phần

User: Người sử dụng

Value: Giá trị

Value pricing: Định giá theo giá trị

Vertical conflict: Mâu thuẫn hàng dọc


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/