Thuật ngữ tiếng Anh ngành Luật | Từ điển chuyên ngành (P5)

Trong thời đại hội nhập, để tìm được một công việc tốt với mức thu nhập hấp dẫn, kiến thức chuyên môn thôi là chưa đủ, khả năng ngoại ngữ cùng vốn từ vựng về chuyên ngành sẽ là một yếu tố vô cùng quan trọng để Nhà tuyển dụng đánh giá năng lực của bạn. Hãy cùng TopCV update ngay bộ từ vựng cơ bản nhất cho từng ngành nghề trong chuyên mục TỪ ĐIỂN CHUYÊN NGÀNH nhé!

Phần 5: Từ vựng ngành LUẬT

Accredit:  ủy quyền, ủy nhiệm

Acquit: xử trắng án, tuyên bố vô tội

Act and deed: văn bản chính thức (có đóng dấu)

Act as amended: luật sửa đổi

Act of god: thiên tai, trường hợp bất khả kháng

Act of legislation: sắc luật

Activism (judicial): Tính tích cực (của thẩm phán, tòa án)

Actus reus: Khách quan của tội phạm

Adversarial process: Quá trình tranh tụng

Affidavit: Bản khai

Alternative dispute resolution (ADR): Giải quyết tranh chấp bằng phương thức khác

Amicus curiae : Thân hữu của tòa án

Appellate jurisdiction: Thẩm quyền phúc thẩm

Appendix: phụ lục

Appropriate rates: tỉ lệ tương ứng

Arbitrator: trọng tài

Argument against: Lý lẽ phản đối ( someone’s argument )

Argument for: Lý lẽ tán thành

Argument: Sự lập luận, lý lẽ

Arraignment: Sự luận tội

Arrest: bắt giữ

Attorney: Luật Sư

Bail: Tiền bảo lãnh

Be convicted of : bị kết tội

Be in the process of: trong tiến trình

Bench trial: Phiên xét xử bởi thẩm phán

Bill of attainder: Lệnh tước quyền công dân và tịch thu tài sản

Bill of information: Đơn kiện của công tố

Breach of contract: vi phạm hợp đồng

Bring into account : truy cứu trách nhiệm

Buyer’s choice: sư lựa chọn của bên mua

Certificate of correctness : Bản chứng thực

Certificate of origin: chứng nhận xuất xứ (của hàng hóa)

Certified Public Accountant: Kiểm toán công

Circulars: thông tư

Civil law: Luật dân sự

Class action lawsuits: Các vụ kiện thay mặt tập thể

Class action: Vụ khởi kiện tập thể

Client: thân chủ

Collegial courts: Tòa cấp cao

Commercial term: thuật ngữ thương mại

Commit  phạm (tội, lỗi): Phạm tội

Common law  : Thông luật

Complaint: Khiếu kiện

Concurrent jurisdiction: Thẩm quyền tài phán đồng thời

Concurring opinion: Ý kiến đồng thời

Conduct a case: Tiến hành xét sử

Constitutional Amendment: phần chỉnh sửa Hiến Pháp

Constitutional rights: Quyền hiến định

consumer market: thị trường tiêu thụ

Congress: Quốc hội

Corpus juris: Luật đoàn thể

Court of appeals: Tòa phúc thẩm

Courtroom workgroup: Nhóm làm việc của tòa án

Crime: tội phạm

Criminal law: Luật hình sự

Cross-examination: Đối chất 

Chief Executive Officer: Tổng Giám Đốc

Child molesters: Kẻ quấy rối trẻ em

Damages: Khoản đền bù thiệt hại 

Date of issue: ngày cấp/ngày phát hành

Deal (with) : giải quyết, xử lý. 

Decision of establishment: quyết định thành lập

Declaratory judgment: Án văn tuyên nhận 

Decline to state: Từ chối khai báo 

Decree: nghị định

Defedant: bị đơn

Defendant: Bị đơn, bị cáo 

Delegate: Đại biểu 

Democratic: Dân Chủ 

Deploying: bố trí, triển khai

Deposition: Lời khai

Depot: kẻ bạo quyền

Designates : Phân công

Detail: chi tiết

Discovery: Tìm hiểu

Dispute: tranh chấp, tranh luận

Dissenting opinion: Ý kiến phản đối

Diversity of citizenship suit: Vụ kiện giữa các công dân của các bang

Economic arbitrator: trọng tài kinh tế

Election Office: Văn phòng bầu cử

Emergency supplies: nguồn hàng khẩn cấp

Equity: Luật công bình

Ex post facto law: Luật có hiệu lực hồi tố

Federal question: Vấn đề liên bang

Felony: Trọng tội

Financial Investment Advisor: Cố vấn đầu tư tài chính

Financial Services Executive: Giám đốc dịch vụ tài chính

Financial Systems Consultant:  Tư vấn tài chính

Fine: phạt tiền

Fiscal Impact: Ảnh hưởng đến ngân sách công

Forfeitures: Phạt nói chung

Free from intimidation: Không bị đe doạ, tự nguyện.

Fund/funding: Kinh phí/cấp kinh phí

General Election: Tổng Tuyển Cử

General obligation bonds: Công trái trách nhiệm chung

Government bodies: Cơ quan công quyền

Governor: Thống Đốc

Grand jury: Bồi thẩm đoàn

Habeas corpus: Luật bảo thân

head office: trụ sở chính

High-ranking officials: Quan chức cấp cao

Impeach: đặt vấn đề

Impeachment: Luận tội

Income = revenue: doanh thu

Independent: Độc lập

Indictment: Cáo trạng

Initiative Statute: Đạo Luật Do Dân Khởi Đạt

Initiatives: Đề xướng luật

Inquisitorial method: Phương pháp điều tra

Insurance Consultant/Actuary: Tư Vấn/Chuyên Viên Bảo Hiểm

Interrogatories: Câu chất vấn tranh tụng

Investment lisence: giấy phép đầu tư

Job opening: công việc đang được tuyển dụng

Judgment: Án văn

Judicial review: Xem xét của tòa án

Jurisdiction: Thẩm quyền tài phán

Justiciability: Phạm vi tài phán

Justify: Giải trình

Juveniles: Vị thành niên

Keep an open mind: sẵn sàng học hỏi, tiếp thu

Law consequence: hậu quả pháp lý

Law School President: Khoa Trưởng Trường Luật

Lawsuit: vụ kiện

Lawyer: Luật Sư

Lecturer: Thuyết Trình Viên

Legal benefit: lợi ích hợp pháp

Letter of authority: giấy ủy quyền

Libertarian: Tự Do

Lives in: Cư ngụ tại

Lobbying: Vận động hành lang

Magistrate :Thẩm phán hành chính địa phương, thẩm phán tiểu hình

Mandatory sentencing laws: Các luật xử phạt cưỡng chế

Member of Congress: Thành viên quốc hội

Mens rea: Ý chí phạm tội, yếu tố chủ quan của tội phạm

Mental health: Sức khoẻ tâm thần

Merit selection: Tuyển lựa theo công trạng

Middle-class: Giới trung lưu

Misdemeanor: Khinh tội

Modification of contract: sửa đổi hợp đồng

Modified: sửa đổi

Monetary penalty: Phạt tiền

Name of company: tên doanh nghiệp

Natural Law: Luật tự nhiên

Opinion of the court: Ý kiến của tòa án

Oral argument: Tranh luận miệng

Order of acquittal: Lệnh tha bổng 

Ordinance: pháp lệnh

Ordinance-making power: Thẩm quyền ra các sắc lệnh tạo bố cục 

Organizer: Người Tổ Chức 

Original jurisdiction: Thẩm quyền tài phán ban đầu

Other incomes: các nguồn thu nhập khác

Other provisions: những điều khoản khác

Paramedics  Hộ lý

Parole  Thời gian thử thách 

Party  Đảng

Peace & Freedom  Hòa Bình & Tự Do 

Per curiam  Theo tòa 

Per curiam  Theo tòa 

Petit jury (or trial jury)  Bồi thẩm đoàn

Plaintiff  Nguyên đơn

Plaintiff: nguyên đơn

Plea bargain: Thương lượng về bào chữa, thỏa thuận lời khai

Pleading: tranh tụng

Political Party: Đảng Phái Chính Trị

Political platform: Cương lĩnh chính trị

Political question: Vấn đề chính trị

Polls: Phòng bỏ phiếu

Popular votes: Phiếu phổ thông

Port: cảng hàng hóa

Precinct board: ủy ban phân khu bầu cử

Primary election: Vòng bầu cử sơ bộ

Private law: Tư pháp

Probation: Tù treo

Proposition: Dự luật

Prosecutor: Biện lý

Provisions applied: điều khoản áp dụng

Public Authority: Công quyền

Public law: Công pháp

Public records: Hồ sơ công

Purchase contract: hợp đồng mua bán hàng hóa

Real Estate Broker: Chuyên viên môi giới Địa ốc

Recess appointment: Bổ nhiệm khi ngừng họp 

Reconcilation: hòa giải

Republican: Cộng Hòa 

Reside: Cư trú 

Retired: Đã về hưu 

Reversible error: Sai lầm cần phải sửa chữa 

Rule of 0: Quy tắc 0 

Rule of four: Quy tắc bốn người 

School board: Hội đồng nhà trường 

Secretary of the State: Thư Ký Tiểu Bang 

Self-restraint (judicial): Sự tự hạn chế của thẩm phán 

Senate: Thượng Viện 

Senatorial courtesy: Quyền ưu tiên của thượng nghị sĩ 

Sequestration (of jury): Sự cách ly (bồi thẩm đoàn) 

Shoplifters: Kẻ ăn cắp vặt ở cửa hàng 

Small Business Owner: Chủ doanh nghiệp nhỏ

Socialization (judicial): Hòa nhập (của thẩm phán)

Standing: Vị thế tranh chấp

State Assembly: Hạ Viện Tiểu Bang

State custody: Trại tạm giam của bang

State Legislature: Lập Pháp Tiểu Bang

State Senate: Thượng viện tiểu bang

Statement: Lời Tuyên Bố

Statutory law: Luật thành văn

Stock market: thị trường chứng khoán

Sub-Law document: Văn bản dưới luật

Superior Court Judge: Chánh toà thượng thẩm

Supervisor: Giám sát viên

Take the floor: phát biểu ý kiến

Taxable personal income: Thu nhập chịu thuế cá nhân

Taxpayers: Người đóng thuế

Top Priorities: Ưu tiên hàng đầu 

Tort: Sự xâm hại, trách nhiệm ngoài hợp đồng 

The ban of law: điều cấm của pháp luật

The bargained parties: các bên giao kết hợp đồng

The certificate of flat ownership: giấy chứng nhận quyền sở hữu nhà ở

The certificate of land ownership: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất

The contents in contract: nội dung được nêu trong hợp đồng

The notary public: công chứng viên

The way it is now: Tình trạng hiện nay

Three-judge district courts: Các tòa án hạt với ba thẩm phán 

Three-judge panels (of appellate courts): Ủy ban ba thẩm phán (của các tòa phúc thẩm) 

Trade registration certificate: giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh

Transaction: thương vụ, giao dịch

Transparent: Minh bạch 

Treasurer: Thủ Quỹ 

Unfair business: Kinh doanh gian lận 

Unfair competition: Cạnh tranh không bình đẳng 

Violent felony: Tội phạm mang tính côn đồ 

Voir dire: Thẩm tra sơ khởi 

Volunteer Attorney: Luật Sư tình nguyện 

Voter Information Guide: Tập chỉ dẫn cho cử tri   


Để cập nhật những bài viết mới nhất, đừng quên truy cập https://blog.topcv.vn/ hoặc fanpage: https://www.facebook.com/topcv.vn/.

⬇️ Download hoặc cập nhật app TopCV để tìm Việc làm gần bạn tại: https://www.topcv.vn/app

🚀 Trải nghiệm tính năng Có việc siêu tốc tại: https://www.topcv.vn/co-viec-sieu-toc

💻 Khám phá ngay những cơ hội việc làm hấp dẫn tại CHUYÊN TRANG TÌM VIỆC REMOTE – LÀM VIỆC TỪ XA ĐẦU TIÊN TẠI VIỆT NAM: https://vieclamtuxa.vn/

Có thể bạn quan tâm
30 thuật ngữ Tiếng Anh dùng trong Marketing
30-thuật-ngữ-tiếng-anh-dung-trong-marketing-01

Tiếng Anh từ lâu đã trở thành một công cụ không thể thiếu để làm việc. Đặc biệt nếu bạn Read more

Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh cho ngành nhân sự (HR)
từ-diển-thuật-ngữ-tiếng-anh-cho-nganh-nhan-sự-(hr)

Series Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh trở lại với một ngành nghề đang có nhu cầu rất cao. Chuyên Read more

Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh ngành kế toán
từ-diển-thuật-ngữ-tiếng-anh-nganh-kế-toan

Ngành kế toán tài chính đang đòi hỏi một đội ngũ nhân sự giàu năng lực với trình độ tiếng Read more

Top những bài viết hay nhất dành cho nhân viên viên kinh doanh (salesman)
top-những-bai-viết-hay-nhất-danh-cho-nhan-vien-vien-kinh-doanh-(salesman)

TopCV tổng hợp những kiến thức hữu ích nhất mà nhân viên kinh doanh (salesman) nào cũng phải biết. Giúp Read more