Từ điển thuật ngữ Tiếng Anh cho nghề sales (Nhân viên kinh doanh)

lam-sales-muốn-thu-nhập-cao-thi-luon-phải-chọn-mặt-hang-co-hoa-hồng-cao-dể-ban!?

Sales hiện đang là một trong những nghề hot nhất và cũng là nghề thiếu nhân lực chất lượng cao. Hôm nay, TopCV muốn giới thiệu tới các bạn 20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp.

20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp

20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp

1. After-sales service

Ý nghĩa: Bảo trì thường xuyên (bảo trì) hoặc sửa chữa sản phẩm. Dịch vụ sau bán hàng (hậu mãi) có thể được cung cấp bởi nhà sản xuất (công ty sản xuất sản phẩm) hoặc nhà cung cấp, trong và sau thời gian bảo hành.

2. Cold calling

Ý nghĩa: Một kĩ thuật liên quan đến việc liên hệ với những khách hàng (được dự đoán là) tiềm năng mà chưa có liên hệ trước với nhân viên bán hàng đang thực hiện cuộc gọi.

3. To buy in bulk

Ý nghĩa: Mua hàng với số lượng lớn, thường ở mức giảm giá.

4. To buy on credit

Ý nghĩa: Mua thứ gì đó và trả tiền sau, thường có thêm lãi suất (khoản tiền phải trả thêm cho khoản vay).

5. Catalog price

Ý nghĩa: Giá hiển thị cho mỗi sản phẩm của một công ty, trước khi cộng hay trừ các khoản khác (ví dụ như chi phí đóng gói và vận chuyển)

6. Agreed price

Ý nghĩa: Giá đã được người mua và người bán chấp nhận.

7. Payment by installments

Ý nghĩa: Một quy trình mà người mua trả cho một sản phẩm theo từng giai đoạn (thay vì tất cả cùng một lúc), trong khi vẫn có thể sử dụng nó.

20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp
20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp

8. Advance payment

Ý nghĩa: Một hệ thống mà theo đó khách hàng trả trước một phần giá của một sản phẩm. Số dư (số tiền còn lại) sẽ được thanh toán khi sản phẩm được giao.

9. Price conscious

Ý nghĩa: Tìm kiếm mức giá thấp nhất

10. Price reduction

Ý nghĩa: Giảm giá hàng hoá

11. Sales pitch

Ý nghĩa: Một bài thuyết trình bán hàng cố gắng thuyết phục người khác mua sản phẩm.

12. To submit an invoice

Ý nghĩa: Gửi hoặc đưa ra một dự án mua hàng

13. To close the sale

Ý nghĩa: Hoàn tất (đóng) giao dịch.

20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp
20 cụm từ tiếng Anh chuyên ngành sales không thể bỏ qua nếu muốn thăng tiến sự nghiệp

14. Supplier

Ý nghĩa: Người hoặc công ty cung cấp hàng hoá hoặc dịch vụ.

15. Sales volume

Ý nghĩa: Số lượng hàng hoá hoặc dịch vụ được bán bởi một công ty trong một khoảng thời gian nhất định.

16. Recommended price

Ý nghĩa: Mức giá bán nhà sản xuất đề xuất cho sản phẩm. Giá này có thể thay đổi bởi nhà bán lẻ.

17. Free trial

Ý nghĩa: Một sản phẩm hoặc dịch vụ được cung cấp cho khách hàng miễn phí trong một khoảng thời gian ngắn để họ có thể thử sử dụng nó.

18. Complimentary gift

Ý nghĩa: Một món quà miễn phí được cung cấp cho bạn khi bạn mua thứ gì đó hoặc khi bạn ghé thăm một cửa hàng.

19. Faulty goods

Ý nghĩa: Hàng hoá bị lỗi, sản phẩm không hoàn hảo.

20. Quote/Quotation

Ý nghĩa: Một tuyên bố chính thức xác định chi phí ước tính cho một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể.

Tác giả Mia Bùi

1008 việc làm nhân viên kinh doanh đang chờ bạn trên TopCV, ứng tuyển ngay: Việc làm Nhân viên kinh doanh/Bán hàng.